Bargain là gì?

/ˈbɑrgən/Động từ

Bargain nghĩa là Trả giá, mặc cả

Hình minh họa từ Bargain - Trả giá, mặc cả

Ví dụ với Bargain

  • She bargains for a cheaper price for a pair of shoes.

    Cô ấy mặc cả giá rẻ hơn cho một đôi giày

  • A1You can bargain politely with market vendors when buying souvenirs.

    Bạn có thể mặc cả lịch sự với các tiểu thương khi mua quà lưu niệm ở chợ.

  • B1Finding an authentic designer leather jacket for fifty dollars was an extraordinary bargain.

    Tìm được một chiếc áo khoác da hàng hiệu thật với giá năm mươi đô la quả là một món hời phi thường.

  • B2The procurement director drove a hard bargain, securing thirty percent component discounts.

    Giám đốc thu mua đã đàm phán rất kiên quyết, giành được mức chiết khấu linh kiện ba mươi phần trăm.

Cụm từ thường đi với Bargain

  • drive a hard bargain: mặc cả gay gắt, đàm phán kiên quyết (idiom)
  • bargain hunter: người chuyên săn hàng giảm giá
  • real bargain: món hời thực sự

Từ đồng nghĩa

  • negotiate: thương lượng giá
  • haggle: mặc cả

Từ trái nghĩa

  • rip-off: món hàng bị hớ, chém giá

Mẹo ghi nhớ

Ba gần gũi (Bargain) tươi cười mặc cả để mua được món hàng với giá hời.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →