retail là gì?

/ˈriːteɪl/Danh từ

retail nghĩa là bán lẻ từng món cho khách hàng

Hình minh họa từ retail - bán lẻ từng món cho khách hàng

Ví dụ với retail

  • We can see a retail here.

    Chúng ta có thể thấy một bán lẻ từng món cho khách hàng ở đây.

  • A1We can see a retail here.

    Chúng ta có thể thấy một bán lẻ từng món cho khách hàng ở đây.

  • B1Understanding the role of retail is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bán lẻ từng món cho khách hàng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how retail influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bán lẻ từng món cho khách hàng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với retail

  • common retail: bán lẻ từng món cho khách hàng phổ biến
  • essential retail: bán lẻ từng món cho khách hàng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • consumer sales: bán lẻ tiêu dùng

Mẹo ghi nhớ

Thị trường retail bán lẻ hàng tiêu dùng đang phát triển cực kỳ sôi động.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →