superstore là gì?
superstore nghĩa là đại siêu thị bán lẻ khổng lồ

Ví dụ với superstore
We can see a superstore here.
Chúng ta có thể thấy một đại siêu thị bán lẻ khổng lồ ở đây.
A1We can see a superstore here.
Chúng ta có thể thấy một đại siêu thị bán lẻ khổng lồ ở đây.
B1Understanding the role of superstore is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đại siêu thị bán lẻ khổng lồ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how superstore influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đại siêu thị bán lẻ khổng lồ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với superstore
- common superstore: đại siêu thị bán lẻ khổng lồ phổ biến
- essential superstore: đại siêu thị bán lẻ khổng lồ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- megastore: siêu thị lớn
Mẹo ghi nhớ
Đại siêu thị superstore rộng lớn bán đủ mọi mặt hàng từ thực phẩm đến đồ gia dụng.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- hypermarket trung tâm đại siêu thị phức hợp
- wholesaler nhà bán buôn bán sỉ số lượng lớn
- overpriced bị đội giá bán quá đắt đỏ
- underpriced bán với giá hời dưới giá trị
- aisle lối đi giữa các dãy kệ hàng
- retail bán lẻ từng món cho khách hàng
- splurge vung tiền mua sắm thỏa thích
- haggle mặc cả trả giá khi mua sắm
- Afford Có khả năng chi trả
- Affordable Giá cả hợp lí, phải chăng
- Bargain Trả giá, mặc cả
- Basket Giỏ hàng