overpriced là gì?

/ˌəʊvəˈpraɪst/Tính từ

overpriced nghĩa là bị đội giá bán quá đắt đỏ

Hình minh họa từ overpriced - bị đội giá bán quá đắt đỏ

Ví dụ với overpriced

  • This thing looks very overpriced.

    Thứ này trông rất bị đội giá bán quá đắt đỏ.

  • A1This thing looks very overpriced.

    Thứ này trông rất bị đội giá bán quá đắt đỏ.

  • B1It is widely recognized as a overpriced example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ bị đội giá bán quá đắt đỏ trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how overpriced attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính bị đội giá bán quá đắt đỏ tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với overpriced

  • very overpriced: rất bị đội giá bán quá đắt đỏ
  • increasingly overpriced: ngày càng bị đội giá bán quá đắt đỏ

Từ đồng nghĩa

  • excessively expensive: quá đắt đỏ

Mẹo ghi nhớ

Cốc nước uống ở khu du lịch bị chặt chém overpriced quá đắt so với giá trị thực.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →