layaway là gì?

/ˈleɪəweɪ/Danh từ

layaway nghĩa là hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần

Hình minh họa từ layaway - hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần

Ví dụ với layaway

  • We can see a layaway here.

    Chúng ta có thể thấy một hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần ở đây.

  • A1We can see a layaway here.

    Chúng ta có thể thấy một hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần ở đây.

  • B1Understanding the role of layaway is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how layaway influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với layaway

  • common layaway: hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần phổ biến
  • essential layaway: hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • deferred payment purchase: mua trả dần

Mẹo ghi nhớ

Mua hàng trả góp giữ đồ layaway trả dần từng tháng đến khi đủ tiền mới nhận hàng.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →