inventory là gì?

/ˈɪnvəntri/Danh từ

inventory nghĩa là hàng hóa tồn kho trong kho

Hình minh họa từ inventory - hàng hóa tồn kho trong kho

Ví dụ với inventory

  • We can see a inventory here.

    Chúng ta có thể thấy một hàng hóa tồn kho trong kho ở đây.

  • A1We can see a inventory here.

    Chúng ta có thể thấy một hàng hóa tồn kho trong kho ở đây.

  • B1Understanding the role of inventory is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của hàng hóa tồn kho trong kho là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how inventory influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hàng hóa tồn kho trong kho ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với inventory

  • common inventory: hàng hóa tồn kho trong kho phổ biến
  • essential inventory: hàng hóa tồn kho trong kho thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • stock on hand: kho hàng

Mẹo ghi nhớ

Kiểm kê hàng tồn kho inventory cuối năm để đối chiếu sổ sách kế toán chính xác.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →