merchandising là gì?
merchandising nghĩa là nghệ thuật trưng bày quảng bá sản phẩm

Ví dụ với merchandising
We can see a merchandising here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật trưng bày quảng bá sản phẩm ở đây.
A1We can see a merchandising here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật trưng bày quảng bá sản phẩm ở đây.
B1Understanding the role of merchandising is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nghệ thuật trưng bày quảng bá sản phẩm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how merchandising influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghệ thuật trưng bày quảng bá sản phẩm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với merchandising
- common merchandising: nghệ thuật trưng bày quảng bá sản phẩm phổ biến
- essential merchandising: nghệ thuật trưng bày quảng bá sản phẩm thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- product promotion: tiếp thị sản phẩm
Mẹo ghi nhớ
Nghệ thuật bày biện merchandising bắt mắt kích thích thị giác mua hàng của người tiêu dùng.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- shopper người đi mua sắm hàng hóa
- markdown sự giảm giá hạ giá niêm yết
- restock bổ sung thêm hàng lên kệ
- superstore đại siêu thị bán lẻ khổng lồ
- hypermarket trung tâm đại siêu thị phức hợp
- wholesaler nhà bán buôn bán sỉ số lượng lớn
- overpriced bị đội giá bán quá đắt đỏ
- underpriced bán với giá hời dưới giá trị
- aisle lối đi giữa các dãy kệ hàng
- retail bán lẻ từng món cho khách hàng
- splurge vung tiền mua sắm thỏa thích
- haggle mặc cả trả giá khi mua sắm