restock là gì?
restock nghĩa là bổ sung thêm hàng lên kệ

Ví dụ với restock
You should restock every day.
Bạn nên bổ sung thêm hàng lên kệ mỗi ngày.
A1You should restock every day.
Bạn nên bổ sung thêm hàng lên kệ mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to restock carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh bổ sung thêm hàng lên kệ một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically restock diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải bổ sung thêm hàng lên kệ các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với restock
- restock regularly: bổ sung thêm hàng lên kệ đều đặn
- manage to restock: xoay xở để bổ sung thêm hàng lên kệ
Từ đồng nghĩa
- replenish stock: nhập thêm hàng
Mẹo ghi nhớ
Nhân viên nhanh chóng restock bổ sung thêm sữa và bánh mì lên các kệ hàng trống.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- superstore đại siêu thị bán lẻ khổng lồ
- hypermarket trung tâm đại siêu thị phức hợp
- wholesaler nhà bán buôn bán sỉ số lượng lớn
- overpriced bị đội giá bán quá đắt đỏ
- underpriced bán với giá hời dưới giá trị
- aisle lối đi giữa các dãy kệ hàng
- retail bán lẻ từng món cho khách hàng
- splurge vung tiền mua sắm thỏa thích
- haggle mặc cả trả giá khi mua sắm
- Afford Có khả năng chi trả
- Affordable Giá cả hợp lí, phải chăng
- Bargain Trả giá, mặc cả