Product là gì?

/ˈprɑdəkt/Danh từ

Product nghĩa là Sản phẩm

Hình minh họa từ Product - Sản phẩm

Ví dụ với Product

  • Product development is a crucial factor that determines success.

    Phát triển sản phẩm là một yếu tố thiết yếu quyết định thành công

  • A1This supermarket sells organic food products from local farms.

    Siêu thị này bán các sản phẩm thực phẩm hữu cơ từ các trang trại địa phương.

  • B1The marketing team spent three months planning the flagship product launch.

    Đội ngũ tiếp thị đã dành ba tháng để lên kế hoạch ra mắt sản phẩm chủ lực.

  • B2Iterative feedback loops allowed the engineers to refine the digital product before commercial rollout.

    Các vòng phản hồi lặp lại cho phép kỹ sư tinh chỉnh sản phẩm số trước khi đưa ra thị trường thương mại.

Cụm từ thường đi với Product

  • product launch: sự kiện ra mắt sản phẩm
  • finished product: thành phẩm hoàn thiện
  • consumer product: sản phẩm tiêu dùng

Từ đồng nghĩa

  • goods: hàng hóa
  • merchandise: mặt hàng
  • commodity: thương phẩm

Từ trái nghĩa

  • service: dịch vụ (phi vật thể)

Mẹo ghi nhớ

Bờ rồ đắt (Product) là dòng sản phẩm cao cấp vừa ra mắt thị trường.

Từ vựng khác chủ đề Công ty

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Công ty →