Director là gì?
Director nghĩa là Giám đốc

Ví dụ với Director
The Director’s office is on 12thfloor.
Văn phòng giám đốc nằm trên tầng 12
A1The company director welcomed all the new employees warmly.
Giám đốc công ty đã nồng nhiệt chào đón tất cả các nhân viên mới.
B1The board of directors voted unanimously to appoint a new marketing head.
Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu nhất trí bổ nhiệm một trưởng phòng tiếp thị mới.
B2The managing director articulated a strategic roadmap focused on digital transformation.
Giám đốc điều hành đã trình bày một lộ trình chiến lược tập trung vào chuyển đổi số.
Cụm từ thường đi với Director
- managing director: giám đốc điều hành
- board of directors: hội đồng quản trị
- creative director: giám đốc sáng tạo
Từ đồng nghĩa
- executive: ủy viên điều hành, giám đốc
- chief: người đứng đầu
Từ trái nghĩa
- subordinate: nhân viên cấp dưới
Mẹo ghi nhớ
Đi rách tất (Director) mà vị giám đốc vẫn phong độ ung dung bước vào phòng họp.