Dividend là gì?

/ˈdɪvɪˌdɛnd/Danh từ

Dividend nghĩa là Cổ tức

Hình minh họa từ Dividend - Cổ tức

Ví dụ với Dividend

  • How much will shareholder be paid as dividend of 2018?

    Các cổ đông sẽ được trả cổ tức năm 2018 là bao nhiêu?

  • A1Stock owners receive a dividend when the company makes money.

    Chủ sở hữu cổ phiếu nhận được cổ tức khi công ty làm ăn có lãi.

  • B1The corporation announced an interim dividend of fifty cents per common share.

    Tập đoàn đã thông báo mức cổ tức tạm ứng là năm mươi xu trên mỗi cổ phiếu phổ thông.

  • B2Investors seeking stable cash flows often prefer blue-chip equities with high dividend yields.

    Các nhà đầu tư tìm kiếm dòng tiền ổn định thường ưa chuộng cổ phiếu vốn hóa lớn có tỷ suất cổ tức cao.

Cụm từ thường đi với Dividend

  • pay a dividend: trả cổ tức
  • annual dividend: cổ tức hàng năm
  • dividend yield: tỷ suất cổ tức

Từ đồng nghĩa

  • share of profit: chia sẻ lợi nhuận
  • payout: khoản chi trả cổ tức

Mẹo ghi nhớ

Đi vì tiền (Dividend) cổ tức được công ty chi trả vào tài khoản mỗi quý.

Từ vựng khác chủ đề Công ty

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Công ty →