Ear là gì?
Ear nghĩa là Tai

Ví dụ với Ear
An insect flies to Jake’s ears and get stuck so he has to go to the hospital.
Một con côn trùng bay vào tai Jake và mắc kẹt trong đó nên cậu ấy phải đến bệnh viện
A1Rabbits have long pink ears that hear very well.
Những chú thỏ có đôi tai dài màu hồng thính nhạy.
B1We don't have a rigid vacation itinerary, so let's just play it by ear.
Chúng ta không có lịch trình nghỉ dưỡng cứng nhắc, vậy cứ tùy cơ ứng biến nhé.
B2The news of bonus distributions was sweet music to the overworked staff's weary ears.
Tin tức về việc chia tiền thưởng như rót mật vào tai những nhân viên làm việc quá sức.
Cụm từ thường đi với Ear
- play it by ear: tùy cơ ứng biến, tới đâu hay tới đó
- music to someone's ears: nghe mát lòng mát dạ, điều rất vui khi nghe
- all ears: chăm chú lắng nghe
Từ đồng nghĩa
- auditory organ: cơ quan thính giác
Mẹo ghi nhớ
I ơ (Ear) bên tai nghe tiếng mẹ ru êm đềm ngủ say.