Hair là gì?
Hair nghĩa là Tóc, mái tóc

Ví dụ với Hair
Her long blond hair is so silky that it looks like a waterfall.
Mái tóc dài màu vàng của cô ấy mượt mà đến mức trông như một thác nước
A1She has long shiny black hair tied with a ribbon.
Cô ấy có mái tóc đen dài bóng mượt buộc bằng dải ruy băng.
B1After working eighty hours this week, it felt wonderful to let our hair down at karaoke.
Sau tuần làm việc tám mươi tiếng, cảm giác thật tuyệt khi được bung xõa hết mình tại quán karaoke.
B2Arguing whether the document was revised at noon or one o'clock is simply splitting hairs.
Tranh cãi xem tài liệu được sửa lúc trưa hay một giờ chiều chỉ là sự bới lông tìm vết vụn vặt.
Cụm từ thường đi với Hair
- let one's hair down: xõa, thư giãn bung xõa hết mình
- split hairs: bới lông tìm vết, soi mói chi tiết vụn vặt
- bad hair day: ngày xui xẻo, mọi chuyện không như ý
Từ đồng nghĩa
- locks: mái tóc bồng bềnh
- tresses: lọn tóc
Mẹo ghi nhớ
He (Hair) mở cửa sổ gió lùa làm bay mái tóc dài mượt mà.