Face là gì?

/feɪs/Danh từ

Face nghĩa là Khuôn mặt

Hình minh họa từ Face - Khuôn mặt

Ví dụ với Face

  • Her face was covered in tears after she watched a romantic movie.

    Khuôn mặt cô ấy đầy nước mắt sau khi cô ấy xem xong một bộ phim tình cảm lãng mạn

  • A1Wash your face with clean warm water every morning.

    Hãy rửa mặt bằng nước ấm sạch mỗi buổi sáng.

  • B1You broke the confidential contract, so now you must step forward and face the music.

    Bạn đã vi phạm hợp đồng bảo mật, nên giờ bạn phải chịu trách nhiệm và đối mặt với hậu quả.

  • B2Diplomatic compromises were carefully calibrated to allow the sanctioned nation to save face domestically.

    Các thỏa hiệp ngoại giao được tính toán kỹ lưỡng để quốc gia bị trừng phạt giữ được thể diện trong nước.

Cụm từ thường đi với Face

  • save face: giữ thể diện
  • face the music: chấp nhận hình phạt, đối mặt hậu quả
  • poker face: gương mặt lạnh lùng không cảm xúc

Từ đồng nghĩa

  • visage: khuôn mặt
  • countenance: nét mặt

Mẹo ghi nhớ

Phết (Face) kem dưỡng ẩm lên khuôn mặt mịn màng tươi trẻ.

Từ vựng khác chủ đề Cơ thể

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Cơ thể →