Foot là gì?

/fʊt/Danh từ

Foot nghĩa là Bàn chân

Hình minh họa từ Foot - Bàn chân

Ví dụ với Foot

  • Her feet are too big to fit in the glass slippers.

    Đôi chân cô ấy quá to để có thể đi vừa đôi giày thủy tinh

  • A1Put comfortable sneakers on your feet before running in the park.

    Hãy xỏ giày thể thao êm ái vào chân trước khi chạy trong công viên.

  • B1When his son wanted to drop out of school, the father finally put his foot down.

    Khi con trai đòi bỏ học, người cha cuối cùng đã kiên quyết dứt khoát ngăn chặn.

  • B2Rural residents in mountainous terrain commute entirely on foot over unpaved rope bridges.

    Cư dân vùng đồi núi di chuyển hoàn toàn bằng cách đi bộ qua những cây cầu dây chưa trải nhựa.

Cụm từ thường đi với Foot

  • put one's foot down: kiên quyết phản đối, dứt khoát ngăn chặn
  • get cold feet: chùn bước, mất hết can đảm
  • on foot: đi bộ

Từ đồng nghĩa

  • paw: bàn chân thú

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Phút (Foot) chốc bàn chân đã bước đến đích sau chặng đường dài.

Từ vựng khác chủ đề Cơ thể

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Cơ thể →