Body là gì?
Body nghĩa là Cơ thể

Ví dụ với Body
Every muscle in her body was sore.
Mọi cơ bắp trong cơ thể cô ấy đều đau nhức
A1Drinking enough water every day is good for your whole body.
Uống đủ nước mỗi ngày rất tốt cho toàn bộ cơ thể của bạn.
B1Observing subtle body language reveals nervousness that spoken words disguise.
Quan sát ngôn ngữ cơ thể tinh tế giúp nhận diện sự lo lắng mà lời nói cố che đậy.
B2An overwhelming body of peer-reviewed scientific evidence corroborates anthropogenic atmospheric warming.
Một tập hợp đồ sộ các bằng chứng khoa học được bình duyệt chứng minh sự ấm lên khí quyển do con người.
Cụm từ thường đi với Body
- over my dead body: bước qua xác tôi trước đã (kiên quyết phản đối)
- body language: ngôn ngữ cơ thể
- body of evidence: tập hợp bằng chứng vững chắc
Từ đồng nghĩa
- physique: thể trạng
- corpse: thi thể
Từ trái nghĩa
- mind: tâm trí
- soul: linh hồn
Mẹo ghi nhớ
Bò đi (Body) chậm rãi giữ cho cơ thể luôn dẻo dai khỏe khoắn.