sommelier là gì?
sommelier nghĩa là chuyên gia nếm và sành rượu vang

Ví dụ với sommelier
We can see a sommelier here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên gia nếm và sành rượu vang ở đây.
A1We can see a sommelier here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên gia nếm và sành rượu vang ở đây.
B1Understanding the role of sommelier is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyên gia nếm và sành rượu vang là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how sommelier influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên gia nếm và sành rượu vang ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với sommelier
- common sommelier: chuyên gia nếm và sành rượu vang phổ biến
- essential sommelier: chuyên gia nếm và sành rượu vang thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- wine expert: chuyên gia nếm rượu
Mẹo ghi nhớ
Vị sommelier chuyên gia rượu vang gợi ý loại rượu vang hảo hạng phù hợp với món bò bít tết.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- silversmith thợ kim hoàn chế tác đồ bạc
- astrophysicist nhà vật lý thiên văn vũ trụ
- virtuoso bậc thầy nghệ sĩ tài ba xuất chúng
- maestro nhạc trưởng bậc thầy chỉ huy dàn nhạc
- Actor/Actress Diễn viên nam/nữ
- Architect Kiến trúc sư
- Baker Thợ làm bánh
- Businessman Doanh nhân
- Chef Bếp trưởng
- Cleaner/Janitor Lao công, dọn dẹp
- Dentist Nha sĩ
- Designer Nhà thiết kế