stepbrother là gì?
stepbrother nghĩa là anh em trai kế

Ví dụ với stepbrother
We can see a stepbrother here.
Chúng ta có thể thấy một anh em trai kế ở đây.
A1We can see a stepbrother here.
Chúng ta có thể thấy một anh em trai kế ở đây.
B1Understanding the role of stepbrother is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của anh em trai kế là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how stepbrother influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy anh em trai kế ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với stepbrother
- common stepbrother: anh em trai kế phổ biến
- essential stepbrother: anh em trai kế thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- half-sibling: anh em một nhà
Mẹo ghi nhớ
Hai anh em stepbrother tuy không cùng huyết thống nhưng thương yêu nhau như ruột thịt.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- stepsister chị em gái kế
- godchild con đỡ đầu tâm linh
- offspring con cái thế hệ con nhỏ
- stepchild con riêng của vợ hoặc chồng
- stepparent cha dượng hoặc mẹ kế giàu tình cảm
- guardian người giám hộ đại diện bảo trợ
- hereditary di truyền từ đời này sang đời khác
- kin bà con thân thích gần xa
- Aunt Người dì
- Birth Sự sinh ra, sự chào đời
- Brother Anh/em trai
- Close Gần gũi, gắn bó