hereditary là gì?
hereditary nghĩa là di truyền từ đời này sang đời khác

Ví dụ với hereditary
This thing looks very hereditary.
Thứ này trông rất di truyền từ đời này sang đời khác.
A1This thing looks very hereditary.
Thứ này trông rất di truyền từ đời này sang đời khác.
B1It is widely recognized as a hereditary example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ di truyền từ đời này sang đời khác trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how hereditary attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính di truyền từ đời này sang đời khác tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với hereditary
- very hereditary: rất di truyền từ đời này sang đời khác
- increasingly hereditary: ngày càng di truyền từ đời này sang đời khác
Từ đồng nghĩa
- inherited: mang tính di truyền
Mẹo ghi nhớ
Gia đình có truyền thống hereditary kế thừa nghề làm thuốc nam danh tiếng.