hereditary là gì?

/həˈredɪtri/Tính từ

hereditary nghĩa là di truyền từ đời này sang đời khác

Hình minh họa từ hereditary - di truyền từ đời này sang đời khác

Ví dụ với hereditary

  • This thing looks very hereditary.

    Thứ này trông rất di truyền từ đời này sang đời khác.

  • A1This thing looks very hereditary.

    Thứ này trông rất di truyền từ đời này sang đời khác.

  • B1It is widely recognized as a hereditary example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ di truyền từ đời này sang đời khác trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how hereditary attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính di truyền từ đời này sang đời khác tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với hereditary

  • very hereditary: rất di truyền từ đời này sang đời khác
  • increasingly hereditary: ngày càng di truyền từ đời này sang đời khác

Từ đồng nghĩa

  • inherited: mang tính di truyền

Mẹo ghi nhớ

Gia đình có truyền thống hereditary kế thừa nghề làm thuốc nam danh tiếng.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →