Ex-wife là gì?
Ex-wife nghĩa là Vợ cũ

Ví dụ với Ex-wife
After the divorce, Jake still remains friend with his ex-wife.
Sau li hôn, Jake vẫn làm bạn với vợ cũ
A1He remains good friends with his ex-wife.
Anh ấy vẫn là bạn tốt với vợ cũ của mình.
B1He and his ex-wife share joint custody of their twin daughters.
Anh và vợ cũ cùng chia sẻ quyền giám hộ hai cô con gái sinh đôi.
B2He pays monthly court-ordered maintenance fees to his ex-wife.
Hàng tháng anh đều nộp khoản phí cấp dưỡng theo phán quyết của tòa án cho vợ cũ.
Cụm từ thường đi với Ex-wife
- former ex-wife: người vợ cũ
- civil terms with ex-wife: giữ quan hệ lịch sự với vợ cũ
- alimony to ex-wife: tiền cấp dưỡng cho vợ cũ
Từ đồng nghĩa
- former spouse: vợ cũ/người phối ngẫu cũ
Từ trái nghĩa
- current wife: vợ hiện tại
Mẹo ghi nhớ
Ép hoài (Ex-wife) vợ cũ cũng chẳng quay lại nữa đâu.