Marry là gì?
Marry nghĩa là Cưới

Ví dụ với Marry
Would you marry me?
Em sẽ cưới anh chứ?
A1They plan to marry in a small beach church next spring.
Họ dự định kết hôn ở một nhà thờ nhỏ ven biển vào mùa xuân tới.
B1They decided to marry after five years of building a dependable, loving partnership.
Họ quyết định cưới nhau sau 5 năm vun đắp một mối quan hệ yêu thương và đáng tin cậy.
B2Couples who marry later in adulthood frequently demonstrate greater financial stability.
Những cặp đôi kết hôn muộn hơn thường có nền tảng tài chính vững chắc hơn.
Cụm từ thường đi với Marry
- get married: kết hôn
- marry for love: kết hôn vì tình yêu
- happily married: kết hôn hạnh phúc
Từ đồng nghĩa
- wed: thành hôn
- tie the knot: về chung một nhà
Từ trái nghĩa
- divorce: ly dị
- separate: ly thân
Mẹo ghi nhớ
Mê rí (Marry) mắt vì được cưới người mình yêu thương nhất.