Wife là gì?
Wife nghĩa là Người vợ

Ví dụ với Wife
She is such a good wife to always take good care of her family.
Cô ấy đúng là một người vợ tốt khi luôn chăm lo chu đáo cho gia đình
A1He bought a bouquet of red roses for his wife on Valentine Day.
Anh ấy đã mua một bó hoa hồng đỏ tặng vợ vào ngày lễ Tình nhân.
B1He constantly credits his wife for providing steady encouragement throughout his career transitions.
Anh luôn biết ơn người vợ vì đã dành cho anh nguồn động viên vững chắc qua các bước ngoặt sự nghiệp.
B2The author dedicated his latest historical monograph to his supportive wife of forty years.
Tác giả đã đề tặng chuyên khảo lịch sử mới nhất của mình cho người vợ luôn hết lòng ủng hộ suốt 40 năm qua.
Cụm từ thường đi với Wife
- loving wife: người vợ hiền thục, yêu thương
- wife and mother: vừa là vợ vừa là mẹ
- take a wife: cưới vợ
Từ đồng nghĩa
- spouse: người phối ngẫu
- better half: nửa kia yêu dấu
Từ trái nghĩa
- husband: người chồng
Mẹo ghi nhớ
Quai nón (Wife) che nắng che mưa cho người vợ tảo tần.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- Stepfather Bố dượng, cha kế
- Stepmother Mẹ kế, mẹ ghẻ
- Godfather Cha đỡ đầu (tinh thần)
- Godmother Mẹ đỡ đầu
- Ancestor Tổ tiên, ông bà cụ kỵ
- Descendant Hậu duệ, con cháu đời sau
- Spouse Người bạn đời, vợ hoặc chồng
- Newborn Em bé mới chào đời, trẻ sơ sinh
- Triplet Sinh ba, một trong ba con sinh ba
- In-laws Gia đình nhà thông gia, họ hàng bên vợ / bên chồng
- toddler trẻ mới biết đi
- infant trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi