Stepfather là gì?
Stepfather nghĩa là Bố dượng, cha kế

Ví dụ với Stepfather
Her stepfather supported her educational aspirations with immense dedication and love.
Bố dượng của cô đã ủng hộ những nguyện vọng học tập của cô với sự tận tâm và tình yêu thương to lớn
A1My stepfather taught me how to ride a bicycle when I was six.
Bố dượng đã dạy tôi đi xe đạp khi tôi sáu tuổi.
B1Developing a harmonious bond between a stepfather and stepchildren takes mutual patience and respect.
Xây dựng mối gắn kết hài hòa giữa bố dượng và con riêng đòi hỏi sự kiên nhẫn và tôn trọng lẫn nhau.
B2Family sociology recognizes that stepfathers play vital emotional and economic roles in blended household dynamics.
Xã hội học gia đình ghi nhận rằng bố dượng đóng vai trò cảm xúc và kinh tế quan trọng trong động thái của các gia đình chắp vá.
Cụm từ thường đi với Stepfather
- loving stepfather: người cha kế giàu tình thương
- stepfather and stepdaughter: bố dượng và con gái riêng
- supportive stepfather: bố dượng luôn ủng hộ
Từ đồng nghĩa
- stepdad: bố dượng (thân mật)
Từ trái nghĩa
- biological father: cha đẻ
Mẹo ghi nhớ
Tép pha thơ (Stepfather) - bố dượng ngồi nhâm nhi tép khô pha trà đọc thơ cùng con.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- Stepmother Mẹ kế, mẹ ghẻ
- Godfather Cha đỡ đầu (tinh thần)
- Godmother Mẹ đỡ đầu
- Ancestor Tổ tiên, ông bà cụ kỵ
- Descendant Hậu duệ, con cháu đời sau
- Spouse Người bạn đời, vợ hoặc chồng
- Newborn Em bé mới chào đời, trẻ sơ sinh
- Triplet Sinh ba, một trong ba con sinh ba
- In-laws Gia đình nhà thông gia, họ hàng bên vợ / bên chồng
- toddler trẻ mới biết đi
- infant trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi
- adolescent thanh thiếu niên tuổi mới lớn