Godmother là gì?
Godmother nghĩa là Mẹ đỡ đầu

Ví dụ với Godmother
Her fairy godmother figure in her life was her compassionate aunt who funded her studies.
Hình mẫu người mẹ đỡ đầu trong đời cô chính là người dì nhân hậu đã chu cấp tiền học cho cô
A1My godmother brought me a lovely dress from Paris.
Mẹ đỡ đầu của tôi đã mang cho tôi một chiếc váy đáng yêu từ Paris.
B1She maintains a cherished lifelong bond with her godmother through regular letters and visits.
Cô duy trì một mối gắn kết quý báu suốt đời với mẹ đỡ đầu qua các lá thư và chuyến thăm thường xuyên.
B2The historical role of godmothers combined Christian catechism instruction with surrogate familial welfare support.
Vai trò lịch sử của mẹ đỡ đầu kết hợp việc hướng dẫn giáo lý Kitô giáo với sự hỗ trợ phúc lợi gia đình thay thế.
Cụm từ thường đi với Godmother
- fairy godmother: bà tiên đỡ đầu
- devoted godmother: người mẹ đỡ đầu tận tụy
- ask someone to be godmother: nhờ ai làm mẹ đỡ đầu
Từ đồng nghĩa
- sponsor: người bảo trợ nữ
- spiritual guardian: người giám hộ tâm linh
Mẹo ghi nhớ
Gót mờ thơ (Godmother) - mẹ đỡ đầu bước gót chân nhẹ nhàng mang quà đến cho con.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- Ancestor Tổ tiên, ông bà cụ kỵ
- Descendant Hậu duệ, con cháu đời sau
- Spouse Người bạn đời, vợ hoặc chồng
- Newborn Em bé mới chào đời, trẻ sơ sinh
- Triplet Sinh ba, một trong ba con sinh ba
- In-laws Gia đình nhà thông gia, họ hàng bên vợ / bên chồng
- toddler trẻ mới biết đi
- infant trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi
- adolescent thanh thiếu niên tuổi mới lớn
- orphan trẻ mồ côi
- breadwinner trụ cột kinh tế gia đình
- upbringing sự nuôi nấng giáo dục gia đình