upbringing là gì?

/ˈʌpbrɪŋɪŋ/Danh từ

upbringing nghĩa là sự nuôi nấng giáo dục gia đình

Hình minh họa từ upbringing - sự nuôi nấng giáo dục gia đình

Ví dụ với upbringing

  • Her polite manners reflect a very disciplined and loving upbringing.

    Cách cư xử lịch thiệp của cô phản ánh một sự nuôi dạy gia đình rất kỷ luật và tràn đầy tình yêu thương.

  • A1He had a happy and peaceful upbringing in the countryside.

    Anh ấy đã có một tuổi thơ được nuôi dưỡng hạnh phúc và bình yên ở vùng quê.

  • B1Cultural upbringing heavily influences an individual's personal values and communication preferences.

    Sự nuôi dạy văn hóa ảnh hưởng nặng nề đến các giá trị cá nhân và sở thích giao tiếp của một cá nhân.

  • B2Social psychologists debate the relative influence of innate temperamental traits versus rigorous domestic upbringing.

    Các nhà tâm lý học xã hội tranh luận về ảnh hưởng tương đối của các đặc điểm khí chất bẩm sinh so với sự nuôi dưỡng nghiêm ngặt trong gia đình.

Cụm từ thường đi với upbringing

  • strict upbringing: sự nuôi dạy nghiêm khắc
  • religious upbringing: sự giáo dục tôn giáo từ nhỏ

Từ đồng nghĩa

  • rearing: sự nuôi dưỡng
  • nurture: sự chăm bẵm dạy dỗ

Mẹo ghi nhớ

Bring up (nuôi lớn dạy dỗ) -> upbringing (toàn bộ quá trình cha mẹ nuôi nấng con cái thành người).

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →