upbringing là gì?
upbringing nghĩa là sự nuôi nấng giáo dục gia đình

Ví dụ với upbringing
Her polite manners reflect a very disciplined and loving upbringing.
Cách cư xử lịch thiệp của cô phản ánh một sự nuôi dạy gia đình rất kỷ luật và tràn đầy tình yêu thương.
A1He had a happy and peaceful upbringing in the countryside.
Anh ấy đã có một tuổi thơ được nuôi dưỡng hạnh phúc và bình yên ở vùng quê.
B1Cultural upbringing heavily influences an individual's personal values and communication preferences.
Sự nuôi dạy văn hóa ảnh hưởng nặng nề đến các giá trị cá nhân và sở thích giao tiếp của một cá nhân.
B2Social psychologists debate the relative influence of innate temperamental traits versus rigorous domestic upbringing.
Các nhà tâm lý học xã hội tranh luận về ảnh hưởng tương đối của các đặc điểm khí chất bẩm sinh so với sự nuôi dưỡng nghiêm ngặt trong gia đình.
Cụm từ thường đi với upbringing
- strict upbringing: sự nuôi dạy nghiêm khắc
- religious upbringing: sự giáo dục tôn giáo từ nhỏ
Từ đồng nghĩa
- rearing: sự nuôi dưỡng
- nurture: sự chăm bẵm dạy dỗ
Mẹo ghi nhớ
Bring up (nuôi lớn dạy dỗ) -> upbringing (toàn bộ quá trình cha mẹ nuôi nấng con cái thành người).
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- household hộ gia đình
- granddaughter cháu gái nội ngoại
- grandson cháu trai nội ngoại
- nephew cháu trai con anh chị em
- niece cháu gái con anh chị em
- lineage dòng dõi huyết thống
- matriarch nữ gia trưởng / người bà mẫu quyền
- patriarch nam gia trưởng tộc trưởng
- stepbrother anh em trai kế
- stepsister chị em gái kế
- godchild con đỡ đầu tâm linh
- offspring con cái thế hệ con nhỏ