grandson là gì?
grandson nghĩa là cháu trai nội ngoại

Ví dụ với grandson
The proud grandfather taught his young grandson how to play chess.
Người ông đầy tự hào đã dạy cậu cháu trai nhỏ của mình cách chơi cờ vua.
A1He took his grandson fishing on Saturday morning.
Ông đưa cháu trai đi câu cá vào sáng thứ Bảy.
B1The grandfather passed down his antique pocket watch to his eldest grandson on graduation day.
Người ông đã truyền lại chiếc đồng hồ bỏ túi cổ của mình cho người cháu trai cả vào ngày lễ tốt nghiệp.
B2Intergenerational storytelling between aging patriarchs and young grandsons reinforces oral cultural lineages.
Kể chuyện giữa các thế hệ giữa các bậc cao niên và các cháu trai trẻ tuổi củng cố các dòng truyền thừa văn hóa truyền khẩu.
Cụm từ thường đi với grandson
- favorite grandson: cháu trai cưng
- oldest grandson: cháu trai trưởng
Từ trái nghĩa
- granddaughter: cháu gái nội ngoại
Mẹo ghi nhớ
Grand (bậc ông bà) + son (con trai) = cháu trai của ông bà.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- nephew cháu trai con anh chị em
- niece cháu gái con anh chị em
- lineage dòng dõi huyết thống
- matriarch nữ gia trưởng / người bà mẫu quyền
- patriarch nam gia trưởng tộc trưởng
- stepbrother anh em trai kế
- stepsister chị em gái kế
- godchild con đỡ đầu tâm linh
- offspring con cái thế hệ con nhỏ
- stepchild con riêng của vợ hoặc chồng
- stepparent cha dượng hoặc mẹ kế giàu tình cảm
- guardian người giám hộ đại diện bảo trợ