patriarch là gì?

/ˈpeɪtriɑːk/Danh từ

patriarch nghĩa là nam gia trưởng tộc trưởng

Hình minh họa từ patriarch - nam gia trưởng tộc trưởng

Ví dụ với patriarch

  • The aging patriarch gathered all his children to distribute his estate fairly.

    Vị nam gia trưởng cao tuổi tập hợp tất cả các con để phân chia tài sản thừa kế một cách công bằng.

  • A1The venerable patriarch founded the family company fifty years ago.

    Vị gia trưởng đáng kính đã thành lập công ty gia đình cách đây năm mươi năm.

  • B1Portraits of the clan patriarch hang prominently inside the ancestral memorial temple.

    Chân dung của vị tộc trưởng dòng họ được treo nổi bật bên trong từ đường tưởng niệm tổ tiên.

  • B2Anthropological studies trace how transition away from nomadic pastoralism weakened absolute authority traditionally wielded by clan patriarchs.

    Các nghiên cứu nhân học theo dõi cách thức mà quá trình chuyển đổi khỏi lối sống du mục chăn thả đã làm suy yếu quyền lực tuyệt đối mà các tộc trưởng dòng họ nắm giữ theo truyền thống.

Cụm từ thường đi với patriarch

  • venerable patriarch: vị tộc trưởng đáng kính
  • patriarch of the family: nam gia trưởng của gia tộc

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Patri (cha/nam) + arch (thủ lĩnh) = người đàn ông đứng đầu, trụ cột tối cao của dòng họ.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →