breadwinner là gì?
breadwinner nghĩa là trụ cột kinh tế gia đình

Ví dụ với breadwinner
After his father fell ill, David became the primary breadwinner for his family.
Sau khi cha lâm bệnh, David trở thành trụ cột kinh tế chính của gia đình.
A1In modern households, both partners are frequently breadwinners.
Trong các hộ gia đình hiện đại, cả hai vợ chồng thường đều là những người kiếm tiền.
B1Losing the sole breadwinner plunged the rural household into immediate financial hardship.
Mất đi trụ cột kinh tế duy nhất đã đẩy gia đình nông thôn vào cảnh khó khăn tài chính ngay lập tức.
B2Sociologists trace shifts in household dynamics as female breadwinners increasingly outearn male spouses in metropolitan centers.
Các nhà xã hội học theo dõi những thay đổi trong động thái gia đình khi những phụ nữ là trụ cột kiếm tiền ngày càng kiếm được nhiều tiền hơn bạn đời nam giới ở các đô thị.
Cụm từ thường đi với breadwinner
- sole breadwinner: người trụ cột duy nhất kiếm tiền nuôi gia đình
- family breadwinner: trụ cột kiếm tiền nuôi nhà
Từ đồng nghĩa
- wage earner: người làm công ăn lương
- provider: người chu cấp
Mẹo ghi nhớ
Bread (bánh mì / miếng ăn) + winner (người mang về) = người đi kiếm cơm nuôi sống cả nhà.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- upbringing sự nuôi nấng giáo dục gia đình
- household hộ gia đình
- granddaughter cháu gái nội ngoại
- grandson cháu trai nội ngoại
- nephew cháu trai con anh chị em
- niece cháu gái con anh chị em
- lineage dòng dõi huyết thống
- matriarch nữ gia trưởng / người bà mẫu quyền
- patriarch nam gia trưởng tộc trưởng
- stepbrother anh em trai kế
- stepsister chị em gái kế
- godchild con đỡ đầu tâm linh