Spouse là gì?

/spaʊs/Danh từ

Spouse nghĩa là Người bạn đời, vợ hoặc chồng

Hình minh họa từ Spouse - Người bạn đời, vợ hoặc chồng

Ví dụ với Spouse

  • Employees are encouraged to bring their spouses and children to the annual company barbecue.

    Nhân viên được khuyến khích đưa vợ hoặc chồng cùng con cái đến dự buổi tiệc nướng thường niên của công ty

  • A1Please fill in your spouse’s full legal name on the visa form.

    Vui lòng điền họ tên pháp lý đầy đủ của vợ hoặc chồng bạn vào mẫu xin thị thực.

  • B1Health insurance policies frequently extend medical coverage to an employee’s lawful spouse.

    Các hợp đồng bảo hiểm y tế thường mở rộng phạm vi chi trả cho vợ hoặc chồng hợp pháp của nhân viên.

  • B2Spousal support agreements stipulate equitable asset distribution following irrevocable matrimonial dissolution.

    Các thỏa thuận chu cấp cho vợ/chồng quy định việc phân chia tài sản công bằng sau khi hôn nhân chấm dứt không thể đảo ngược.

Cụm từ thường đi với Spouse

  • surviving spouse: người vợ/chồng còn sống
  • spouse and dependents: vợ/chồng và người phụ thuộc
  • devoted spouse: người bạn đời tận tụy

Từ đồng nghĩa

  • partner: bạn đời
  • better half: nửa kia
  • consort: phu quân / phu nhân

Mẹo ghi nhớ

Sợ bao (Spouse) - sợ bao tiền lương về nộp hết cho người bạn đời quản lý.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →