Triplet là gì?
Triplet nghĩa là Sinh ba, một trong ba con sinh ba

Ví dụ với Triplet
The birth of healthy triplets brought threefold joy to the delighted young couple.
Sự chào đời của ba đứa trẻ sinh ba khỏe mạnh đã mang lại niềm vui gấp ba cho cặp vợ chồng trẻ vui mừng
A1The mother pushed a large custom stroller carrying her happy triplets.
Người mẹ đẩy chiếc xe đẩy lớn chở ba đứa con sinh ba vui vẻ của mình.
B1Raising triplets demands immense family teamwork and synchronized feeding schedules.
Nuôi dạy ba con sinh ba đòi hỏi sự phối hợp gia đình to lớn và lịch trình cho ăn đồng bộ.
B2Higher-order multiple gestations such as triplets require rigorous perinatal monitoring to mitigate premature delivery risks.
Các ca đa thai bậc cao như sinh ba đòi hỏi phải theo dõi chu sinh nghiêm ngặt để giảm thiểu rủi ro sinh non.
Cụm từ thường đi với Triplet
- identical triplets: sinh ba cùng trứng giống hệt nhau
- give birth to triplets: sinh ba đứa con
- triplet brothers: ba anh em trai sinh ba
Từ đồng nghĩa
- multiple birth baby: con trong ca đa thai
Từ trái nghĩa
- singleton: con sinh đơn
Mẹo ghi nhớ
Trí bíp lết (Triplet) - sinh ba đứa con cùng lúc thì gấp ba niềm vui và sự bận rộn.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- In-laws Gia đình nhà thông gia, họ hàng bên vợ / bên chồng
- toddler trẻ mới biết đi
- infant trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi
- adolescent thanh thiếu niên tuổi mới lớn
- orphan trẻ mồ côi
- breadwinner trụ cột kinh tế gia đình
- upbringing sự nuôi nấng giáo dục gia đình
- household hộ gia đình
- granddaughter cháu gái nội ngoại
- grandson cháu trai nội ngoại
- nephew cháu trai con anh chị em
- niece cháu gái con anh chị em