Godfather là gì?
Godfather nghĩa là Cha đỡ đầu (tinh thần)

Ví dụ với Godfather
Her godfather gifted her a rare inscribed dictionary on her confirmation ceremony.
Cha đỡ đầu đã tặng cô một cuốn từ điển quý có khắc tên nhân buổi lễ kiên tín của cô
A1My godfather sends me lovely birthday cards and presents every year.
Cha đỡ đầu của tôi gửi thiệp sinh nhật dễ thương và quà cho tôi mỗi năm.
B1Parents thoughtfully select close, reliable family friends to serve as godfathers for their newborn infants.
Cha mẹ chu đáo chọn những người bạn gia đình thân thiết, đáng tin cậy để làm cha đỡ đầu cho những đứa trẻ sơ sinh của họ.
B2Traditionally, a godfather assumes moral mentorship responsibilities to guide the spiritual development of the child.
Theo truyền thống, một người cha đỡ đầu đảm nhận trách nhiệm cố vấn đạo đức để dẫn dắt sự phát triển tâm hồn của đứa trẻ.
Cụm từ thường đi với Godfather
- fairy godfather: ông bụt đỡ đầu
- godfather to the child: cha đỡ đầu cho đứa trẻ
- chosen as godfather: được chọn làm cha đỡ đầu
Từ đồng nghĩa
- sponsor: người bảo trợ tinh thần
- guardian: người giám hộ
Mẹo ghi nhớ
Gót pha thơ (Godfather) - người cha đỡ đầu đi gót giày da pha trà ngâm thơ.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- Godmother Mẹ đỡ đầu
- Ancestor Tổ tiên, ông bà cụ kỵ
- Descendant Hậu duệ, con cháu đời sau
- Spouse Người bạn đời, vợ hoặc chồng
- Newborn Em bé mới chào đời, trẻ sơ sinh
- Triplet Sinh ba, một trong ba con sinh ba
- In-laws Gia đình nhà thông gia, họ hàng bên vợ / bên chồng
- toddler trẻ mới biết đi
- infant trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi
- adolescent thanh thiếu niên tuổi mới lớn
- orphan trẻ mồ côi
- breadwinner trụ cột kinh tế gia đình