Stepmother là gì?
Stepmother nghĩa là Mẹ kế, mẹ ghẻ

Ví dụ với Stepmother
Unlike folklore fairy tales, her stepmother treated her with warmth and genuine maternal affection.
Không giống như những câu chuyện cổ tích dân gian, mẹ kế của cô đối xử với cô bằng sự ấm áp và tình mẫu tử chân thành
A1Her stepmother baked a delicious chocolate cake for her tenth birthday.
Mẹ kế của cô đã nướng một chiếc bánh sô-cô-la thơm ngon cho sinh nhật lần thứ mười của cô.
B1She confides in her stepmother whenever she encounters difficult dilemmas at school.
Cô luôn tâm sự với mẹ kế bất cứ khi nào gặp phải những tình huống khó xử ở trường.
B2Contemporary psychological counseling helps stepmothers navigate complex boundary negotiations within remarried families.
Tư vấn tâm lý đương đại giúp các mẹ kế điều hướng các thỏa hiệp ranh giới phức tạp trong các gia đình tái hôn.
Cụm từ thường đi với Stepmother
- caring stepmother: người mẹ kế chu đáo
- stepmother and stepson: mẹ kế và con trai riêng
- kind stepmother: người mẹ kế hiền từ
Từ đồng nghĩa
- stepmom: mẹ kế (thân mật)
Từ trái nghĩa
- biological mother: mẹ đẻ
Mẹo ghi nhớ
Tép mờ thơ (Stepmother) - mẹ kế hiền lành ngồi ngâm thơ nấu canh tép thơm ngon.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- Godfather Cha đỡ đầu (tinh thần)
- Godmother Mẹ đỡ đầu
- Ancestor Tổ tiên, ông bà cụ kỵ
- Descendant Hậu duệ, con cháu đời sau
- Spouse Người bạn đời, vợ hoặc chồng
- Newborn Em bé mới chào đời, trẻ sơ sinh
- Triplet Sinh ba, một trong ba con sinh ba
- In-laws Gia đình nhà thông gia, họ hàng bên vợ / bên chồng
- toddler trẻ mới biết đi
- infant trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi
- adolescent thanh thiếu niên tuổi mới lớn
- orphan trẻ mồ côi