Step-mom là gì?
Step-mom nghĩa là Mẹ kế, dì ghẻ

Ví dụ với Step-mom
Cinderella’s step-mom is a cruel woman.
Mẹ kế của Lọ Lem là một người phụ nữ độc ác
A1His step-mom baked a huge chocolate cake for his birthday.
Mẹ kế của cậu đã nướng một chiếc bánh sô-cô-la khổng lồ nhân dịp sinh nhật cậu.
B1Over time, mutual understanding helped him form a loving connection with his step-mom.
Qua thời gian, sự thấu hiểu lẫn nhau đã giúp cậu xây dựng mối dây tình cảm gắn bó với mẹ kế.
B2The family navigated step-parenting challenges smoothly thanks to empathetic communication from the step-mom.
Gia đình đã vượt qua những trở ngại trong việc nuôi dạy con riêng một cách êm đẹp nhờ sự giao tiếp thấu cảm từ người mẹ kế.
Cụm từ thường đi với Step-mom
- loving step-mom: người mẹ kế nhân từ
- relationship with step-mom: mối quan hệ với mẹ kế
- step-mom guidance: sự chăm sóc của mẹ kế
Từ đồng nghĩa
- stepmother: mẹ kế, dì ghẻ
Từ trái nghĩa
- biological mother: mẹ ruột
Mẹo ghi nhớ
Bước tiếp (Step-mom) trao tình thương ấm áp của mẹ kế dành cho con chồng.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- Uncle Người chú/cậu/bác
- Wife Người vợ
- Stepfather Bố dượng, cha kế
- Stepmother Mẹ kế, mẹ ghẻ
- Godfather Cha đỡ đầu (tinh thần)
- Godmother Mẹ đỡ đầu
- Ancestor Tổ tiên, ông bà cụ kỵ
- Descendant Hậu duệ, con cháu đời sau
- Spouse Người bạn đời, vợ hoặc chồng
- Newborn Em bé mới chào đời, trẻ sơ sinh
- Triplet Sinh ba, một trong ba con sinh ba
- In-laws Gia đình nhà thông gia, họ hàng bên vợ / bên chồng