Parents là gì?
Parents nghĩa là Cha mẹ, phụ huynh

Ví dụ với Parents
My parents are travelling to Paris.
Bố mẹ tôi đang đi du lịch tới Paris
A1My parents always support my dream of becoming an engineer.
Cha mẹ tôi luôn ủng hộ ước mơ trở thành kỹ sư của tôi.
B1Balancing careers with attentive parenting remains a challenge for modern working parents.
Cân bằng sự nghiệp với việc chăm sóc con cái chu đáo vẫn là thách thức lớn đối với các bậc phụ huynh đi làm hiện đại.
B2Positive reinforcement from parents significantly bolsters adolescents psychological well-being.
Sự khích lệ tích cực từ cha mẹ giúp củng cố đáng kể sức khỏe tâm lý của trẻ vị thành niên.
Cụm từ thường đi với Parents
- proud parents: cha mẹ tự hào
- foster parents: cha mẹ nuôi
- parental guidance: sự định hướng của cha mẹ
Từ đồng nghĩa
- guardians: người giám hộ
- folks: bố mẹ, song thân
Từ trái nghĩa
- children: con cái
- offspring: hậu duệ
Mẹo ghi nhớ
Bé rên (Parents) nũng nịu đòi cha mẹ mua quà bánh.