Parents là gì?

/ˈpɛrənts/Danh từ

Parents nghĩa là Cha mẹ, phụ huynh

Hình minh họa từ Parents - Cha mẹ, phụ huynh

Ví dụ với Parents

  • My parents are travelling to Paris.

    Bố mẹ tôi đang đi du lịch tới Paris

  • A1My parents always support my dream of becoming an engineer.

    Cha mẹ tôi luôn ủng hộ ước mơ trở thành kỹ sư của tôi.

  • B1Balancing careers with attentive parenting remains a challenge for modern working parents.

    Cân bằng sự nghiệp với việc chăm sóc con cái chu đáo vẫn là thách thức lớn đối với các bậc phụ huynh đi làm hiện đại.

  • B2Positive reinforcement from parents significantly bolsters adolescents psychological well-being.

    Sự khích lệ tích cực từ cha mẹ giúp củng cố đáng kể sức khỏe tâm lý của trẻ vị thành niên.

Cụm từ thường đi với Parents

  • proud parents: cha mẹ tự hào
  • foster parents: cha mẹ nuôi
  • parental guidance: sự định hướng của cha mẹ

Từ đồng nghĩa

  • guardians: người giám hộ
  • folks: bố mẹ, song thân

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Bé rên (Parents) nũng nịu đòi cha mẹ mua quà bánh.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →