Mother là gì?

/ˈmʌðər/Danh từ

Mother nghĩa là Mẹ

Hình minh họa từ Mother - Mẹ

Ví dụ với Mother

  • Mother’s Day is celebrated on a Sunday in May.

    Ngày của Mẹ được tổ chức vào một ngày Chủ nhật trong tháng Năm

  • A1My mother cooks the most delicious pho in our town.

    Mẹ tôi nấu món phở ngon nhất thị trấn.

  • B1Being a single mother requires remarkable resilience and extraordinary time management.

    Làm mẹ đơn thân đòi hỏi nghị lực phi thường và khả năng sắp xếp thời gian xuất sắc.

  • B2The profound bond between mother and infant forms the foundation of lifelong emotional security.

    Mối dây liên kết thiêng liêng giữa mẹ và con tạo nên nền tảng cho sự an tâm cảm xúc suốt cả cuộc đời.

Cụm từ thường đi với Mother

  • working mother: người mẹ đi làm
  • mother tongue: tiếng mẹ đẻ
  • maternal love: tình mẫu tử

Từ đồng nghĩa

  • mom: mẹ, má
  • maternal guardian: người mẹ

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Mở thơ (Mother) đọc bài thơ cảm động mẹ viết cho đàn con.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →