Mother-in-law là gì?
Mother-in-law nghĩa là Mẹ chồng

Ví dụ với Mother-in-law
Modern women don’t like to live with their mother-in-law.
Phụ nữ hiện đại không thích sống chung với mẹ chồng
A1My mother-in-law gave me a lovely tea set for our new house.
Mẹ chồng tôi đã tặng tôi một bộ ấm chén đáng yêu cho ngôi nhà mới.
B1She gets along wonderfully with her mother-in-law because they share mutual respect.
Cô ấy rất hòa thuận với mẹ chồng vì họ luôn dành cho nhau sự tôn trọng lẫn nhau.
B2Open communication prevented potential misunderstandings between the young bride and her mother-in-law.
Giao tiếp cởi mở đã ngăn ngừa những hiểu lầm tiềm ẩn giữa nàng dâu mới và mẹ chồng.
Cụm từ thường đi với Mother-in-law
- future mother-in-law: mẹ chồng/mẹ vợ tương lai
- visit mother-in-law: sang thăm mẹ chồng
- relationship with mother-in-law: mối quan hệ với mẹ chồng/vợ
Từ đồng nghĩa
- in-law: thông gia/bên nhà chồng hoặc vợ
Từ trái nghĩa
- daughter-in-law: con dâu
Mẹo ghi nhớ
Mời lơ (Mother-in-law) làm lành với mẹ chồng bằng đĩa hoa quả ngọt ngào.