Mother-in-law là gì?

/ˈmʌðərɪnˌlɔ/Danh từ

Mother-in-law nghĩa là Mẹ chồng

Hình minh họa từ Mother-in-law - Mẹ chồng

Ví dụ với Mother-in-law

  • Modern women don’t like to live with their mother-in-law.

    Phụ nữ hiện đại không thích sống chung với mẹ chồng

  • A1My mother-in-law gave me a lovely tea set for our new house.

    Mẹ chồng tôi đã tặng tôi một bộ ấm chén đáng yêu cho ngôi nhà mới.

  • B1She gets along wonderfully with her mother-in-law because they share mutual respect.

    Cô ấy rất hòa thuận với mẹ chồng vì họ luôn dành cho nhau sự tôn trọng lẫn nhau.

  • B2Open communication prevented potential misunderstandings between the young bride and her mother-in-law.

    Giao tiếp cởi mở đã ngăn ngừa những hiểu lầm tiềm ẩn giữa nàng dâu mới và mẹ chồng.

Cụm từ thường đi với Mother-in-law

  • future mother-in-law: mẹ chồng/mẹ vợ tương lai
  • visit mother-in-law: sang thăm mẹ chồng
  • relationship with mother-in-law: mối quan hệ với mẹ chồng/vợ

Từ đồng nghĩa

  • in-law: thông gia/bên nhà chồng hoặc vợ

Từ trái nghĩa

  • daughter-in-law: con dâu

Mẹo ghi nhớ

Mời lơ (Mother-in-law) làm lành với mẹ chồng bằng đĩa hoa quả ngọt ngào.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →