Kid/Child là gì?
Kid/Child nghĩa là Con cái

Ví dụ với Kid/Child
She would like to have 3 kids when she is married.
Cô ấy muốn có 3 đứa con sau khi kết hôn
A1The kids are playing happily in the garden.
Lũ trẻ đang chơi đùa vui vẻ trong vườn.
B1Raising a child requires immense patience, emotional maturity, and financial stability.
Nuôi dạy một đứa trẻ đòi hỏi sự kiên nhẫn to lớn, sự trưởng thành cảm xúc và tài chính vững vàng.
B2Psychologists emphasize allowing each child room for imaginative free play without excessive supervision.
Các nhà tâm lý học nhấn mạnh việc cho trẻ không gian tự do vui chơi giàu trí tưởng tượng mà không bị kiểm soát gắt gao.
Cụm từ thường đi với Kid/Child
- raise a child: nuôi dạy một đứa con
- innocent kid: đứa trẻ ngây thơ
- only child: con một
Từ trái nghĩa
- adult: người lớn
- grown-up: người trưởng thành
Mẹo ghi nhớ
Kít (Kid) xe lại nhường đường cho bé con qua lộ an toàn.