Kid/Child là gì?

/kɪd/ – /ʧaɪld/Danh từ

Kid/Child nghĩa là Con cái

Hình minh họa từ Kid/Child - Con cái

Ví dụ với Kid/Child

  • She would like to have 3 kids when she is married.

    Cô ấy muốn có 3 đứa con sau khi kết hôn

  • A1The kids are playing happily in the garden.

    Lũ trẻ đang chơi đùa vui vẻ trong vườn.

  • B1Raising a child requires immense patience, emotional maturity, and financial stability.

    Nuôi dạy một đứa trẻ đòi hỏi sự kiên nhẫn to lớn, sự trưởng thành cảm xúc và tài chính vững vàng.

  • B2Psychologists emphasize allowing each child room for imaginative free play without excessive supervision.

    Các nhà tâm lý học nhấn mạnh việc cho trẻ không gian tự do vui chơi giàu trí tưởng tượng mà không bị kiểm soát gắt gao.

Cụm từ thường đi với Kid/Child

  • raise a child: nuôi dạy một đứa con
  • innocent kid: đứa trẻ ngây thơ
  • only child: con một

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

  • adult: người lớn
  • grown-up: người trưởng thành

Mẹo ghi nhớ

Kít (Kid) xe lại nhường đường cho bé con qua lộ an toàn.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →