stockpot là gì?
stockpot nghĩa là nồi hầm nước dùng cỡ lớn

Ví dụ với stockpot
We can see a stockpot here.
Chúng ta có thể thấy một nồi hầm nước dùng cỡ lớn ở đây.
A1We can see a stockpot here.
Chúng ta có thể thấy một nồi hầm nước dùng cỡ lớn ở đây.
B1Understanding the role of stockpot is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nồi hầm nước dùng cỡ lớn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how stockpot influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nồi hầm nước dùng cỡ lớn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với stockpot
- common stockpot: nồi hầm nước dùng cỡ lớn phổ biến
- essential stockpot: nồi hầm nước dùng cỡ lớn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- large broth pot: nồi nấu nước dùng
Mẹo ghi nhớ
Nồi hầm stockpot khổng lồ ninh xương bò nấu nước dùng phở thơm phức cả góc phố.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- griddle chảo nướng mặt phẳng không vành
- pastry brush chổi quét bơ trứng làm bánh
- pepper mill cối xay hạt tiêu cầm tay
- roasting pan khay nướng thịt sâu lòng
- salad spinner lồng quay ráo nước rau sống
- waffle iron khuôn nướng bánh quế tổ ong
- tea infuser dụng cụ lọc bã trà
- meat mallet búa giã dần mềm thịt
- countertop mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch
- chopping board thớt thái cắt thức ăn sạch
- mortar cối giã gia vị bằng đá
- pestle chày đâm giã gia vị