countertop là gì?
countertop nghĩa là mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch

Ví dụ với countertop
We can see a countertop here.
Chúng ta có thể thấy một mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch ở đây.
A1We can see a countertop here.
Chúng ta có thể thấy một mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch ở đây.
B1Understanding the role of countertop is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how countertop influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với countertop
- common countertop: mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch phổ biến
- essential countertop: mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- kitchen surface: mặt bếp
Mẹo ghi nhớ
Lau sạch bề mặt countertop bàn bếp sáng bóng sau khi nấu xong.