countertop là gì?

/ˈkaʊntətɒp/Danh từ

countertop nghĩa là mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch

Hình minh họa từ countertop - mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch

Ví dụ với countertop

  • We can see a countertop here.

    Chúng ta có thể thấy một mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch ở đây.

  • A1We can see a countertop here.

    Chúng ta có thể thấy một mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch ở đây.

  • B1Understanding the role of countertop is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how countertop influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với countertop

  • common countertop: mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch phổ biến
  • essential countertop: mặt bàn bếp đá phẳng lát gạch thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • kitchen surface: mặt bếp

Mẹo ghi nhớ

Lau sạch bề mặt countertop bàn bếp sáng bóng sau khi nấu xong.

Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Nhà bếp →