dresser là gì?
dresser nghĩa là tủ ngăn kéo có gương trong phòng ngủ

Ví dụ với dresser
Perfume bottles and hairpins were arranged neatly on top of the antique wooden dresser.
Những lọ nước hoa và kẹp tóc được sắp xếp gọn gàng trên chiếc tủ có gương bằng gỗ cổ.
A1Fold your sweaters and put them in the dresser.
Hãy gấp áo len lại và cất chúng vào tủ ngăn kéo nhé.
B1The six-drawer oak dresser provides generous storage for folded clothing and linens.
Chiếc tủ bằng gỗ sồi sáu ngăn kéo cung cấp không gian lưu trữ rộng rãi cho quần áo gấp và khăn trải giường.
B2Dovetail joinery throughout the dresser drawers ensures enduring structural integrity under heavy daily loads.
Kỹ thuật ghép mộng đuôi én xuyên suốt các ngăn kéo tủ đảm bảo tính toàn vẹn kết cấu lâu bền dưới tải trọng lớn hàng ngày.
Cụm từ thường đi với dresser
- wooden dresser: tủ đồ bằng gỗ
- dresser drawers: các ngăn kéo tủ phòng ngủ
Từ đồng nghĩa
- chest of drawers: tủ nhiều ngăn kéo
- bureau: tủ ngăn kéo phòng ngủ
Mẹo ghi nhớ
Dress (mặc đồ, trang điểm) -> dresser là chiếc tủ để quần áo và đồ trang điểm trước khi ra ngoài.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- bolster chiếc gối ôm dài êm ái
- fitted sheet ga trải giường bọc chun góc
- flat sheet tấm ga trải phẳng lót trên
- bed frame khung giường bằng gỗ chắc chắn
- box spring đế đệm lò xo nâng đỡ đệm
- canopy bed chiếc giường có cọc giăng rèm
- bassinet chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh
- vanity table bàn trang điểm có gương soi
- jewelry box hộp đựng trang sức nhung
- duvet cover vỏ bọc chăn lông vũ có khóa
- clothes hanger móc treo quần áo
- laundry basket giỏ đựng quần áo bẩn chờ giặt