jewelry box là gì?
jewelry box nghĩa là hộp đựng trang sức nhung

Ví dụ với jewelry box
We can see a jewelry box here.
Chúng ta có thể thấy một hộp đựng trang sức nhung ở đây.
A1We can see a jewelry box here.
Chúng ta có thể thấy một hộp đựng trang sức nhung ở đây.
B1Understanding the role of jewelry box is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hộp đựng trang sức nhung là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how jewelry box influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hộp đựng trang sức nhung ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với jewelry box
- common jewelry box: hộp đựng trang sức nhung phổ biến
- essential jewelry box: hộp đựng trang sức nhung thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- trinket box: hộp trang sức
Mẹo ghi nhớ
Cất giữ dây chuyền và nhẫn cưới cẩn thận trong chiếc hộp nhung jewelry box.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- duvet cover vỏ bọc chăn lông vũ có khóa
- clothes hanger móc treo quần áo
- laundry basket giỏ đựng quần áo bẩn chờ giặt
- vanity bàn trang điểm kèm gương soi
- hamper giỏ giặt đựng quần áo bẩn
- slumber giấc ngủ say nồng êm đềm
- bedpost cột chân giường chạm khắc
- Bed Cái giường
- Blanket Cái chăn
- Closet Tủ quần áo
- Comfortable Thoải mái, dễ chịu
- Drawer Ngăn kéo