slumber là gì?

/ˈslʌmbə/Danh từ

slumber nghĩa là giấc ngủ say nồng êm đềm

Hình minh họa từ slumber - giấc ngủ say nồng êm đềm

Ví dụ với slumber

  • We can see a slumber here.

    Chúng ta có thể thấy một giấc ngủ say nồng êm đềm ở đây.

  • A1We can see a slumber here.

    Chúng ta có thể thấy một giấc ngủ say nồng êm đềm ở đây.

  • B1Understanding the role of slumber is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của giấc ngủ say nồng êm đềm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how slumber influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy giấc ngủ say nồng êm đềm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với slumber

  • common slumber: giấc ngủ say nồng êm đềm phổ biến
  • essential slumber: giấc ngủ say nồng êm đềm thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • peaceful sleep: giấc ngủ sâu

Mẹo ghi nhớ

Chìm vào slumber giấc ngủ êm đềm không mộng mị sau một ngày năng động.

Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ

Xem toàn bộ 46 từ chủ đề Phòng ngủ →