Mattress là gì?

/ˈmætrəs/Danh từ

Mattress nghĩa là Cái đệm

Hình minh họa từ Mattress - Cái đệm

Ví dụ với Mattress

  • We forgot to buy a mattress for our new bed.

    Chúng tôi quên mua một cái đệm cho chiếc giường mới của chúng tôi

  • A1A good quality mattress supports your back and ensures sound sleep.

    Một tấm đệm chất lượng tốt nâng đỡ lưng bạn và đảm bảo giấc ngủ sâu.

  • B1Orthopedic doctors advocate sleeping on a medium-firm mattress to relieve lower lumbar pressure.

    Bác sĩ chỉnh hình khuyên nên nằm đệm có độ cứng vừa phải để giảm áp lực lên vùng thắt lưng.

  • B2Hybrid mattresses combine individually pocketed steel coils with cooling gel-infused latex layers.

    Đệm hybrid kết hợp các cuộn lò xo túi độc lập với các lớp cao su phủ gel làm mát.

Cụm từ thường đi với Mattress

  • spring mattress: đệm lò xo
  • memory foam mattress: đệm mút hoạt tính định hình
  • firm mattress: đệm cứng vừa phải nâng đỡ lưng

Từ đồng nghĩa

  • bed pad: tấm đệm nằm
  • futon: nệm kiểu Nhật

Mẹo ghi nhớ

Mát rượi rết (Mattress) nằm lên tấm đệm lò xo êm ái ngủ một mạch tới sáng.

Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ

Xem toàn bộ 46 từ chủ đề Phòng ngủ →