Duvet là gì?

/duːˈveɪ/Danh từ

Duvet nghĩa là Chăn bông ấm

Hình minh họa từ Duvet - Chăn bông ấm

Ví dụ với Duvet

  • She pulled the thick duvet up to her chin on cold nights.

    Cô ấy kéo chiếc chăn bông dày lên tận cằm vào những đêm giá rét

  • A1It feels wonderful to snuggle under a warm duvet on freezing winter nights.

    Cảm giác thật tuyệt khi được cuộn tròn dưới tấm chăn bông ấm áp vào những đêm đông buốt giá.

  • B1She swapped her lightweight summer blanket for a goose-down duvet as autumn temperatures dropped.

    Cô đổi chiếc chăn hè mỏng sang chăn bông lông ngỗng khi tiết trời mùa thu se lạnh.

  • B2High-tog winter duvets trap insulating pockets of still air without imparting oppressive physical weight.

    Chăn bông mùa đông chỉ số cách nhiệt cao giữ các túi khí ấm mà không tạo cảm giác nặng nề đè lên người.

Cụm từ thường đi với Duvet

  • down duvet: chăn bông lông vũ cao cấp
  • duvet cover: vỏ bọc chăn bông
  • snuggle under the duvet: cuộn tròn rúc ấm dưới chăn bông

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Đu về (Duvet) nhà chỉ muốn chui ngay vào chiếc chăn bông ấm áp xua tan gió rét.

Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ

Xem toàn bộ 46 từ chủ đề Phòng ngủ →