comforter là gì?
comforter nghĩa là chăn bông ấm

Ví dụ với comforter
She pulled the fluffy down comforter up to her chin on cold snowy nights.
Cô kéo chiếc chăn bông lông vũ êm ái lên tận cằm vào những đêm tuyết rơi lạnh giá.
A1Wash the comforter before winter arrives.
Hãy giặt sạch chăn bông trước khi mùa đông tới.
B1The plush down comforter kept them perfectly warm without feeling heavy or constricting.
Chiếc chăn bông lông vũ cao cấp giữ cho họ ấm áp hoàn hảo mà không hề có cảm giác nặng nề hay gò bó.
B2Hypoallergenic microfiber fills emulate goose down loft within modern washable comforter shells.
Các sợi microfiber không gây dị ứng mô phỏng độ bồng bềnh của lông ngỗng bên trong các vỏ chăn bông hiện đại có thể giặt được.
Cụm từ thường đi với comforter
- down comforter: chăn lông vũ
- quilted comforter: chăn bông chần bông
Mẹo ghi nhớ
Comfort (sự ấm áp, dễ chịu) -> comforter là chiếc chăn bông dày dặn đem lại giấc ngủ ngon lành.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- dresser tủ ngăn kéo có gương trong phòng ngủ
- bolster chiếc gối ôm dài êm ái
- fitted sheet ga trải giường bọc chun góc
- flat sheet tấm ga trải phẳng lót trên
- bed frame khung giường bằng gỗ chắc chắn
- box spring đế đệm lò xo nâng đỡ đệm
- canopy bed chiếc giường có cọc giăng rèm
- bassinet chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh
- vanity table bàn trang điểm có gương soi
- jewelry box hộp đựng trang sức nhung
- duvet cover vỏ bọc chăn lông vũ có khóa
- clothes hanger móc treo quần áo