comforter là gì?

/ˈkʌmfətə/Danh từ

comforter nghĩa là chăn bông ấm

Hình minh họa từ comforter - chăn bông ấm

Ví dụ với comforter

  • She pulled the fluffy down comforter up to her chin on cold snowy nights.

    Cô kéo chiếc chăn bông lông vũ êm ái lên tận cằm vào những đêm tuyết rơi lạnh giá.

  • A1Wash the comforter before winter arrives.

    Hãy giặt sạch chăn bông trước khi mùa đông tới.

  • B1The plush down comforter kept them perfectly warm without feeling heavy or constricting.

    Chiếc chăn bông lông vũ cao cấp giữ cho họ ấm áp hoàn hảo mà không hề có cảm giác nặng nề hay gò bó.

  • B2Hypoallergenic microfiber fills emulate goose down loft within modern washable comforter shells.

    Các sợi microfiber không gây dị ứng mô phỏng độ bồng bềnh của lông ngỗng bên trong các vỏ chăn bông hiện đại có thể giặt được.

Cụm từ thường đi với comforter

  • down comforter: chăn lông vũ
  • quilted comforter: chăn bông chần bông

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Comfort (sự ấm áp, dễ chịu) -> comforter là chiếc chăn bông dày dặn đem lại giấc ngủ ngon lành.

Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ

Xem toàn bộ 46 từ chủ đề Phòng ngủ →