bassinet là gì?

/ˌbæsɪˈnet/Danh từ

bassinet nghĩa là chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh

Hình minh họa từ bassinet - chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh

Ví dụ với bassinet

  • We can see a bassinet here.

    Chúng ta có thể thấy một chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh ở đây.

  • A1We can see a bassinet here.

    Chúng ta có thể thấy một chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh ở đây.

  • B1Understanding the role of bassinet is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how bassinet influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với bassinet

  • common bassinet: chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh phổ biến
  • essential bassinet: chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • infant cradle: nôi em bé

Mẹo ghi nhớ

Bé sơ sinh ngủ ngoan trong chiếc nôi bassinet đung đưa cạnh giường ba mẹ.

Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ

Xem toàn bộ 46 từ chủ đề Phòng ngủ →