vanity là gì?

/ˈvænəti/Danh từ

vanity nghĩa là bàn trang điểm kèm gương soi

Hình minh họa từ vanity - bàn trang điểm kèm gương soi

Ví dụ với vanity

  • We can see a vanity here.

    Chúng ta có thể thấy một bàn trang điểm kèm gương soi ở đây.

  • A1We can see a vanity here.

    Chúng ta có thể thấy một bàn trang điểm kèm gương soi ở đây.

  • B1Understanding the role of vanity is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bàn trang điểm kèm gương soi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how vanity influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bàn trang điểm kèm gương soi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với vanity

  • common vanity: bàn trang điểm kèm gương soi phổ biến
  • essential vanity: bàn trang điểm kèm gương soi thiết yếu

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Ngồi trước chiếc vanity bàn trang điểm gương sáng chỉnh chu trước khi ra ngoài.

Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ

Xem toàn bộ 46 từ chủ đề Phòng ngủ →