Comfortable là gì?
Comfortable nghĩa là Thoải mái, dễ chịu

Ví dụ với Comfortable
I feel so comfortable lying in my bed.
Tôi thấy thật dễ chịu khi nằm trên chiếc giường của mình
A1This memory-foam pillow is extremely comfortable for my neck.
Chiếc gối mút hoạt tính này cực kỳ êm ái cho cổ của tôi.
B1Ensure your home office chair is ergonomically comfortable to prevent chronic spinal strain.
Hãy đảm bảo ghế làm việc ở nhà thoải mái chuẩn công thái học để tránh đau mỏi cột sống mãn tính.
B2Years of disciplined investments allowed the retired couple to enjoy an exceptionally comfortable livelihood.
Nhiều năm đầu tư có kỷ luật đã giúp đôi vợ chồng hưu trí tận hưởng một cuộc sống sung túc an nhàn.
Cụm từ thường đi với Comfortable
- comfortable bed: chiếc giường êm ái
- feel comfortable: cảm thấy thoải mái, dễ chịu
- comfortable lifestyle: cuộc sống sung túc, tiện nghi
Từ đồng nghĩa
- cozy: ấm cúng, dễ chịu
- snug: vừa vặn, ấm cúng
Từ trái nghĩa
- uncomfortable: khó chịu, bất tiện
- awkward: lúng túng, ngượng ngùng
Mẹo ghi nhớ
Cơm phở bồi (Comfortable) ăn no bụng ngả lưng vào đệm thoải mái dễ chịu.