Sleep là gì?
Sleep nghĩa là Đi ngủ; (noun)

Ví dụ với Sleep
You look tired. Why don’t you go get some sleep?
Trông cậu mệt mỏi quá. Sao cậu không đi ngủ một giấc đi?
A1Adults should aim to sleep at least seven to eight hours each night.
Người lớn nên cố gắng ngủ ít nhất từ bảy đến tám tiếng mỗi đêm.
B1Avoiding screen blue light exposure sixty minutes prior to bed helps you fall asleep faster.
Tránh tiếp xúc với ánh sáng xanh từ màn hình sáu mươi phút trước khi ngủ giúp bạn dễ vào giấc hơn.
B2Neurobiologists emphasize that slow-wave deep sleep clears metabolic neurotoxins from cerebral tissue.
Các nhà thần kinh học nhấn mạnh giấc ngủ sâu sóng chậm giúp đào thải độc tố chuyển hóa ra khỏi mô não.
Cụm từ thường đi với Sleep
- fall asleep: ngủ thiếp đi
- deep sleep: giấc ngủ sâu
- sleep like a log: ngủ say như khúc gỗ (idiom)
Từ đồng nghĩa
- slumber: giấc ngủ êm đềm
- doze: chợp mắt
Từ trái nghĩa
- wakefulness: sự tỉnh táo thức giấc
- insomnia: chứng mất ngủ
Mẹo ghi nhớ
Sợ líp (Sleep) hỏng xích xe đạp mệt rã rời về nhà ngủ say tít.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- Wardrobe Tủ quần áo
- Nightstand Bàn đầu giường
- Duvet Chăn bông ấm
- Pyjamas Bộ đồ ngủ
- Snooze Chợp mắt, báo lại (báo thức)
- Insomnia Chứng mất ngủ
- Alarm Chuông báo thức
- Bunk bed Giường tầng
- Pillowcase Vỏ gối, áo gối
- Alarm clock Đồng hồ báo thức
- Bedspread Khăn trải giường phủ ngoài, ga phủ
- Headboard Tấm ván đầu giường, thành đầu giường