Pillowcase là gì?
Pillowcase nghĩa là Vỏ gối, áo gối

Ví dụ với Pillowcase
Silky pillowcases reduce friction on facial skin and hair during sleep.
Vỏ gối bằng lụa làm giảm ma sát lên da mặt và tóc trong lúc ngủ
A1She changes her bed sheets and pillowcases every weekend.
Cô ấy thay ga trải giường và vỏ gối vào mỗi cuối tuần.
B1Dermatologists recommend laundering pillowcases regularly to prevent facial acne flare-ups.
Các bác sĩ da liễu khuyên bạn nên giặt vỏ gối thường xuyên để ngăn ngừa mụn trứng cá bùng phát trên mặt.
B2Pure mulberry silk pillowcases minimize sleep creases and hair breakage compared to coarse synthetic blends.
Vỏ gối làm từ lụa tơ tằm nguyên chất giúp giảm thiểu nếp nhăn khi ngủ và gãy rụng tóc so với các loại vải tổng hợp thô ráp.
Cụm từ thường đi với Pillowcase
- silk pillowcase: vỏ gối lụa
- wash the pillowcase: giặt vỏ gối
- cotton pillowcase: áo gối cotton
Từ đồng nghĩa
- pillow slip: bao gối
Mẹo ghi nhớ
Pin lâu két (Pillowcase) - giấu cục pin dùng lâu vào trong vỏ gối.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- Alarm clock Đồng hồ báo thức
- Bedspread Khăn trải giường phủ ngoài, ga phủ
- Headboard Tấm ván đầu giường, thành đầu giường
- Crib Cũi trẻ em, giường cũi em bé
- Quilt Chăn chần bông hoa văn, mền ghép vải
- Nightlight Đèn ngủ nhỏ cắm tường
- Valance Rèm yếm trang trí chân giường / diềm rèm cửa sổ
- Pillow sham Vỏ gối trang trí có viền bèo
- comforter chăn bông ấm
- dresser tủ ngăn kéo có gương trong phòng ngủ
- bolster chiếc gối ôm dài êm ái
- fitted sheet ga trải giường bọc chun góc